Chuyển đổi Chon (Hàn Quốc) sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chon (Hàn Quốc) [촌] sang đơn vị cột [pole]
Chon (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Chon (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chon (Hàn Quốc) bằng 0.0303030303030303 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Chon (Hàn Quốc) sang cột
| Chon (Hàn Quốc) [촌] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 Chon (Hàn Quốc) | 0.000060 cột |
| 0.10 Chon (Hàn Quốc) | 0.000603 cột |
| 1 Chon (Hàn Quốc) | 0.006025 cột |
| 2 Chon (Hàn Quốc) | 0.0121 cột |
| 3 Chon (Hàn Quốc) | 0.0181 cột |
| 5 Chon (Hàn Quốc) | 0.0301 cột |
| 10 Chon (Hàn Quốc) | 0.0603 cột |
| 20 Chon (Hàn Quốc) | 0.1205 cột |
| 50 Chon (Hàn Quốc) | 0.3013 cột |
| 100 Chon (Hàn Quốc) | 0.6025 cột |
| 1000 Chon (Hàn Quốc) | 6.03 cột |
Cách chuyển đổi Chon (Hàn Quốc) sang cột
1 Chon (Hàn Quốc) = 0.006025 cột
1 cột = 165.96 Chon (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chon (Hàn Quốc) sang cột:
15 Chon (Hàn Quốc) = 15 × 0.006025 cột = 0.090381 cột