Chuyển đổi Chon (Hàn Quốc) sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chon (Hàn Quốc) [촌] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
Chon (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Chon (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chon (Hàn Quốc) bằng 0.0303030303030303 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi Chon (Hàn Quốc) sang cubit (Anh)
| Chon (Hàn Quốc) [촌] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Chon (Hàn Quốc) | 0.000663 cubit (Anh) |
| 0.10 Chon (Hàn Quốc) | 0.006628 cubit (Anh) |
| 1 Chon (Hàn Quốc) | 0.0663 cubit (Anh) |
| 2 Chon (Hàn Quốc) | 0.1326 cubit (Anh) |
| 3 Chon (Hàn Quốc) | 0.1988 cubit (Anh) |
| 5 Chon (Hàn Quốc) | 0.3314 cubit (Anh) |
| 10 Chon (Hàn Quốc) | 0.6628 cubit (Anh) |
| 20 Chon (Hàn Quốc) | 1.33 cubit (Anh) |
| 50 Chon (Hàn Quốc) | 3.31 cubit (Anh) |
| 100 Chon (Hàn Quốc) | 6.63 cubit (Anh) |
| 1000 Chon (Hàn Quốc) | 66.28 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi Chon (Hàn Quốc) sang cubit (Anh)
1 Chon (Hàn Quốc) = 0.066280 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 15.09 Chon (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chon (Hàn Quốc) sang cubit (Anh):
15 Chon (Hàn Quốc) = 15 × 0.066280 cubit (Anh) = 0.994194 cubit (Anh)