Chuyển đổi Chon (Hàn Quốc) sang league hàng hải (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chon (Hàn Quốc) [촌] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Chon (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Chon (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chon (Hàn Quốc) bằng 0.0303030303030303 mét.
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Bảng chuyển đổi Chon (Hàn Quốc) sang league hàng hải (quốc tế)
| Chon (Hàn Quốc) [촌] | league hàng hải (quốc tế) [(int.)] |
|---|---|
| 0.01 Chon (Hàn Quốc) | 0.000000 league hàng hải (quốc tế) |
| 0.10 Chon (Hàn Quốc) | 0.000001 league hàng hải (quốc tế) |
| 1 Chon (Hàn Quốc) | 0.000005 league hàng hải (quốc tế) |
| 2 Chon (Hàn Quốc) | 0.000011 league hàng hải (quốc tế) |
| 3 Chon (Hàn Quốc) | 0.000016 league hàng hải (quốc tế) |
| 5 Chon (Hàn Quốc) | 0.000027 league hàng hải (quốc tế) |
| 10 Chon (Hàn Quốc) | 0.000055 league hàng hải (quốc tế) |
| 20 Chon (Hàn Quốc) | 0.000109 league hàng hải (quốc tế) |
| 50 Chon (Hàn Quốc) | 0.000273 league hàng hải (quốc tế) |
| 100 Chon (Hàn Quốc) | 0.000545 league hàng hải (quốc tế) |
| 1000 Chon (Hàn Quốc) | 0.005454 league hàng hải (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Chon (Hàn Quốc) sang league hàng hải (quốc tế)
1 Chon (Hàn Quốc) = 0.000005 league hàng hải (quốc tế)
1 league hàng hải (quốc tế) = 183348 Chon (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chon (Hàn Quốc) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Chon (Hàn Quốc) = 15 × 0.000005 league hàng hải (quốc tế) = 0.000082 league hàng hải (quốc tế)