Chuyển đổi feet sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị mét [meter]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1000 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang mét
| feet [foot] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 feet | 0.001893 mét |
| 0.10 feet | 0.0189 mét |
| 1 feet | 0.1893 mét |
| 2 feet | 0.3786 mét |
| 3 feet | 0.5678 mét |
| 5 feet | 0.9464 mét |
| 10 feet | 1.89 mét |
| 20 feet | 3.79 mét |
| 50 feet | 9.46 mét |
| 100 feet | 18.93 mét |
| 1000 feet | 189.28 mét |
Cách chuyển đổi feet sang mét
1 feet = 0.189275 mét
1 mét = 5.28 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang mét:
15 feet = 15 × 0.189275 mét = 2.84 mét