Chuyển đổi feet sang mã lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị mã lực/feet vuông [foot]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
mã lực/feet vuông
Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang mã lực/feet vuông
| feet [foot] | mã lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 feet | 0.000236 mã lực/feet vuông |
| 0.10 feet | 0.002358 mã lực/feet vuông |
| 1 feet | 0.0236 mã lực/feet vuông |
| 2 feet | 0.0472 mã lực/feet vuông |
| 3 feet | 0.0707 mã lực/feet vuông |
| 5 feet | 0.1179 mã lực/feet vuông |
| 10 feet | 0.2358 mã lực/feet vuông |
| 20 feet | 0.4716 mã lực/feet vuông |
| 50 feet | 1.18 mã lực/feet vuông |
| 100 feet | 2.36 mã lực/feet vuông |
| 1000 feet | 23.58 mã lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi feet sang mã lực/feet vuông
1 feet = 0.023581 mã lực/feet vuông
1 mã lực/feet vuông = 42.41 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang mã lực/feet vuông:
15 feet = 15 × 0.023581 mã lực/feet vuông = 0.353713 mã lực/feet vuông