Chuyển đổi feet sang CHU/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
CHU/giờ/feet vuông
Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang CHU/giờ/feet vuông
| feet [foot] | CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] |
|---|---|
| 0.01 feet | 0.3333 CHU/giờ/feet vuông |
| 0.10 feet | 3.33 CHU/giờ/feet vuông |
| 1 feet | 33.33 CHU/giờ/feet vuông |
| 2 feet | 66.67 CHU/giờ/feet vuông |
| 3 feet | 100.00 CHU/giờ/feet vuông |
| 5 feet | 166.67 CHU/giờ/feet vuông |
| 10 feet | 333.33 CHU/giờ/feet vuông |
| 20 feet | 666.67 CHU/giờ/feet vuông |
| 50 feet | 1667 CHU/giờ/feet vuông |
| 100 feet | 3333 CHU/giờ/feet vuông |
| 1000 feet | 33333 CHU/giờ/feet vuông |
Cách chuyển đổi feet sang CHU/giờ/feet vuông
1 feet = 33.33 CHU/giờ/feet vuông
1 CHU/giờ/feet vuông = 0.030000 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang CHU/giờ/feet vuông:
15 feet = 15 × 33.33 CHU/giờ/feet vuông = 500.00 CHU/giờ/feet vuông