Chuyển đổi feet sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 41839.999999942 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang centimét
| feet [foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 feet | 0.000045 centimét |
| 0.10 feet | 0.000452 centimét |
| 1 feet | 0.004524 centimét |
| 2 feet | 0.009048 centimét |
| 3 feet | 0.0136 centimét |
| 5 feet | 0.0226 centimét |
| 10 feet | 0.0452 centimét |
| 20 feet | 0.0905 centimét |
| 50 feet | 0.2262 centimét |
| 100 feet | 0.4524 centimét |
| 1000 feet | 4.52 centimét |
Cách chuyển đổi feet sang centimét
1 feet = 0.004524 centimét
1 centimét = 221.05 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang centimét:
15 feet = 15 × 0.004524 centimét = 0.067857 centimét