Chuyển đổi feet sang milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị milimét [millimeter]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 2.77778e-5 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang milimét
| feet [foot] | milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 feet | 68139 milimét |
| 0.10 feet | 681391 milimét |
| 1 feet | 6813911 milimét |
| 2 feet | 13627821 milimét |
| 3 feet | 20441732 milimét |
| 5 feet | 34069553 milimét |
| 10 feet | 68139106 milimét |
| 20 feet | 136278212 milimét |
| 50 feet | 340695531 milimét |
| 100 feet | 681391062 milimét |
| 1000 feet | 6813910625 milimét |
Cách chuyển đổi feet sang milimét
1 feet = 6813911 milimét
1 milimét = 0.000000 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang milimét:
15 feet = 15 × 6813911 milimét = 102208659 milimét