Chuyển đổi feet sang Btu (th)/phút/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
feet [foot]
Btu (th)/phút/feet vuông [foot]

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.

Btu (th)/phút/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi feet sang Btu (th)/phút/feet vuông

feet [foot] Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
0.01 feet 0.0100 Btu (th)/phút/feet vuông
0.10 feet 0.1001 Btu (th)/phút/feet vuông
1 feet 1.00 Btu (th)/phút/feet vuông
2 feet 2.00 Btu (th)/phút/feet vuông
3 feet 3.00 Btu (th)/phút/feet vuông
5 feet 5.00 Btu (th)/phút/feet vuông
10 feet 10.01 Btu (th)/phút/feet vuông
20 feet 20.01 Btu (th)/phút/feet vuông
50 feet 50.03 Btu (th)/phút/feet vuông
100 feet 100.07 Btu (th)/phút/feet vuông
1000 feet 1001 Btu (th)/phút/feet vuông

Cách chuyển đổi feet sang Btu (th)/phút/feet vuông

1 feet = 1.00 Btu (th)/phút/feet vuông

1 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.999331 feet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet sang Btu (th)/phút/feet vuông:
15 feet = 15 × 1.00 Btu (th)/phút/feet vuông = 15.01 Btu (th)/phút/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.