Chuyển đổi feet sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị feet [foot]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang feet
| feet [foot] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 feet | 0.000167 feet |
| 0.10 feet | 0.001668 feet |
| 1 feet | 0.0167 feet |
| 2 feet | 0.0334 feet |
| 3 feet | 0.0500 feet |
| 5 feet | 0.0834 feet |
| 10 feet | 0.1668 feet |
| 20 feet | 0.3336 feet |
| 50 feet | 0.8339 feet |
| 100 feet | 1.67 feet |
| 1000 feet | 16.68 feet |
Cách chuyển đổi feet sang feet
1 feet = 0.016678 feet
1 feet = 59.96 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang feet:
15 feet = 15 × 0.016678 feet = 0.250167 feet