Chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang mã lực/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị mã lực/feet vuông [foot]
Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot]
mã lực/feet vuông [foot]

Btu (IT)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: Btu (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ/feet vuông bằng 3.1545907451 watt/mét vuông.

mã lực/feet vuông

Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang mã lực/feet vuông

Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot] mã lực/feet vuông [foot]
0.01 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.000004 mã lực/feet vuông
0.10 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.000039 mã lực/feet vuông
1 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.000393 mã lực/feet vuông
2 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.000786 mã lực/feet vuông
3 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.001179 mã lực/feet vuông
5 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.001965 mã lực/feet vuông
10 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.003930 mã lực/feet vuông
20 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.007860 mã lực/feet vuông
50 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.0197 mã lực/feet vuông
100 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.0393 mã lực/feet vuông
1000 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.3930 mã lực/feet vuông

Cách chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang mã lực/feet vuông

1 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 0.000393 mã lực/feet vuông

1 mã lực/feet vuông = 2544 Btu (IT)/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giờ/feet vuông sang mã lực/feet vuông:
15 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 15 × 0.000393 mã lực/feet vuông = 0.005895 mã lực/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.