Chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị milimét [millimeter]
Btu (IT)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: Btu (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ/feet vuông bằng 3.1545907451 watt/mét vuông.
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 2.77778e-5 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang milimét
| Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot] | milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 1136 milimét |
| 0.10 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 11357 milimét |
| 1 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 113565 milimét |
| 2 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 227130 milimét |
| 3 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 340696 milimét |
| 5 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 567826 milimét |
| 10 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 1135652 milimét |
| 20 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 2271304 milimét |
| 50 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 5678259 milimét |
| 100 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 11356518 milimét |
| 1000 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 113565176 milimét |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang milimét
1 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 113565 milimét
1 milimét = 0.000009 Btu (IT)/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giờ/feet vuông sang milimét:
15 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 15 × 113565 milimét = 1703478 milimét