Chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
Btu (IT)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: Btu (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ/feet vuông bằng 3.1545907451 watt/mét vuông.
Btu (th)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ/feet vuông bằng 3.1524810541 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
| Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot] | Btu (th)/giờ/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 0.0100 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 0.10 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 0.1001 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 1 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 1.00 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 2 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 2.00 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 3 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 3.00 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 5 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 5.00 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 10 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 10.01 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 20 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 20.01 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 50 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 50.03 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 100 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 100.07 Btu (th)/giờ/feet vuông |
| 1000 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 1001 Btu (th)/giờ/feet vuông |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông
1 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 1.00 Btu (th)/giờ/feet vuông
1 Btu (th)/giờ/feet vuông = 0.999331 Btu (IT)/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông:
15 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 15 × 1.00 Btu (th)/giờ/feet vuông = 15.01 Btu (th)/giờ/feet vuông