Chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot]
Btu (th)/phút/feet vuông [foot]

Btu (IT)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: Btu (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ/feet vuông bằng 3.1545907451 watt/mét vuông.

Btu (th)/phút/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông

Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot] Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
0.01 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.000167 Btu (th)/phút/feet vuông
0.10 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.001668 Btu (th)/phút/feet vuông
1 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.0167 Btu (th)/phút/feet vuông
2 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.0334 Btu (th)/phút/feet vuông
3 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.0500 Btu (th)/phút/feet vuông
5 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.0834 Btu (th)/phút/feet vuông
10 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.1668 Btu (th)/phút/feet vuông
20 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.3336 Btu (th)/phút/feet vuông
50 Btu (IT)/giờ/feet vuông 0.8339 Btu (th)/phút/feet vuông
100 Btu (IT)/giờ/feet vuông 1.67 Btu (th)/phút/feet vuông
1000 Btu (IT)/giờ/feet vuông 16.68 Btu (th)/phút/feet vuông

Cách chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông

1 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 0.016678 Btu (th)/phút/feet vuông

1 Btu (th)/phút/feet vuông = 59.96 Btu (IT)/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông:
15 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 15 × 0.016678 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.250167 Btu (th)/phút/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.