Chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị Btu (IT)/giây/feet vuông [foot]
Btu (IT)/giờ/feet vuông
Định nghĩa: Btu (IT)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ/feet vuông bằng 3.1545907451 watt/mét vuông.
Btu (IT)/giây/feet vuông
Định nghĩa: Btu (IT)/giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây/feet vuông bằng 11356.526682221 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông
| Btu (IT)/giờ/feet vuông [foot] | Btu (IT)/giây/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 0.000003 Btu (IT)/giây/feet vuông |
| 0.10 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 0.000028 Btu (IT)/giây/feet vuông |
| 1 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 0.000278 Btu (IT)/giây/feet vuông |
| 2 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 0.000556 Btu (IT)/giây/feet vuông |
| 3 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 0.000833 Btu (IT)/giây/feet vuông |
| 5 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 0.001389 Btu (IT)/giây/feet vuông |
| 10 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 0.002778 Btu (IT)/giây/feet vuông |
| 20 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 0.005556 Btu (IT)/giây/feet vuông |
| 50 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 0.0139 Btu (IT)/giây/feet vuông |
| 100 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 0.0278 Btu (IT)/giây/feet vuông |
| 1000 Btu (IT)/giờ/feet vuông | 0.2778 Btu (IT)/giây/feet vuông |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông
1 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 0.000278 Btu (IT)/giây/feet vuông
1 Btu (IT)/giây/feet vuông = 3600 Btu (IT)/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giờ/feet vuông sang Btu (IT)/giây/feet vuông:
15 Btu (IT)/giờ/feet vuông = 15 × 0.000278 Btu (IT)/giây/feet vuông = 0.004167 Btu (IT)/giây/feet vuông