Chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang hải lý/lít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] sang đơn vị hải lý/lít [n.mile/L]
mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)]
hải lý/lít [n.mile/L]

mét/gallon (Mỹ)

Định nghĩa: mét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

hải lý/lít

Định nghĩa: hải lý/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.

Bảng chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang hải lý/lít

mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] hải lý/lít [n.mile/L]
0.01 mét/gallon (Mỹ) 0.000001 hải lý/lít
0.10 mét/gallon (Mỹ) 0.000014 hải lý/lít
1 mét/gallon (Mỹ) 0.000143 hải lý/lít
2 mét/gallon (Mỹ) 0.000285 hải lý/lít
3 mét/gallon (Mỹ) 0.000428 hải lý/lít
5 mét/gallon (Mỹ) 0.000713 hải lý/lít
10 mét/gallon (Mỹ) 0.001425 hải lý/lít
20 mét/gallon (Mỹ) 0.002851 hải lý/lít
50 mét/gallon (Mỹ) 0.007127 hải lý/lít
100 mét/gallon (Mỹ) 0.0143 hải lý/lít
1000 mét/gallon (Mỹ) 0.1425 hải lý/lít

Cách chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang hải lý/lít

1 mét/gallon (Mỹ) = 0.000143 hải lý/lít

1 hải lý/lít = 7015 mét/gallon (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét/gallon (Mỹ) sang hải lý/lít:
15 mét/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000143 hải lý/lít = 0.002138 hải lý/lít

Chuyển đổi đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu phổ biến

Chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang các đơn vị Mức tiêu thụ nhiên liệu khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.