Chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang dekamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] sang đơn vị dekamét/lít [dam/L]
mét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: mét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dekamét/lít
Định nghĩa: dekamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang dekamét/lít
| mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] | dekamét/lít [dam/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/gallon (Mỹ) | 0.000264 dekamét/lít |
| 0.10 mét/gallon (Mỹ) | 0.002642 dekamét/lít |
| 1 mét/gallon (Mỹ) | 0.0264 dekamét/lít |
| 2 mét/gallon (Mỹ) | 0.0528 dekamét/lít |
| 3 mét/gallon (Mỹ) | 0.0793 dekamét/lít |
| 5 mét/gallon (Mỹ) | 0.1321 dekamét/lít |
| 10 mét/gallon (Mỹ) | 0.2642 dekamét/lít |
| 20 mét/gallon (Mỹ) | 0.5283 dekamét/lít |
| 50 mét/gallon (Mỹ) | 1.32 dekamét/lít |
| 100 mét/gallon (Mỹ) | 2.64 dekamét/lít |
| 1000 mét/gallon (Mỹ) | 26.42 dekamét/lít |
Cách chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang dekamét/lít
1 mét/gallon (Mỹ) = 0.026417 dekamét/lít
1 dekamét/lít = 37.85 mét/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/gallon (Mỹ) sang dekamét/lít:
15 mét/gallon (Mỹ) = 15 × 0.026417 dekamét/lít = 0.396258 dekamét/lít