Chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang dặm (Mỹ)/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] sang đơn vị dặm (Mỹ)/lít [mi/L]
mét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: mét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
dặm (Mỹ)/lít
Định nghĩa: dặm (Mỹ)/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang dặm (Mỹ)/lít
| mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] | dặm (Mỹ)/lít [mi/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/gallon (Mỹ) | 0.000002 dặm (Mỹ)/lít |
| 0.10 mét/gallon (Mỹ) | 0.000016 dặm (Mỹ)/lít |
| 1 mét/gallon (Mỹ) | 0.000164 dặm (Mỹ)/lít |
| 2 mét/gallon (Mỹ) | 0.000328 dặm (Mỹ)/lít |
| 3 mét/gallon (Mỹ) | 0.000492 dặm (Mỹ)/lít |
| 5 mét/gallon (Mỹ) | 0.000821 dặm (Mỹ)/lít |
| 10 mét/gallon (Mỹ) | 0.001641 dặm (Mỹ)/lít |
| 20 mét/gallon (Mỹ) | 0.003283 dặm (Mỹ)/lít |
| 50 mét/gallon (Mỹ) | 0.008207 dặm (Mỹ)/lít |
| 100 mét/gallon (Mỹ) | 0.0164 dặm (Mỹ)/lít |
| 1000 mét/gallon (Mỹ) | 0.1641 dặm (Mỹ)/lít |
Cách chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang dặm (Mỹ)/lít
1 mét/gallon (Mỹ) = 0.000164 dặm (Mỹ)/lít
1 dặm (Mỹ)/lít = 6092 mét/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/gallon (Mỹ) sang dặm (Mỹ)/lít:
15 mét/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000164 dặm (Mỹ)/lít = 0.002462 dặm (Mỹ)/lít