Chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang megamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] sang đơn vị megamét/lít [Mm/L]
mét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: mét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
megamét/lít
Định nghĩa: megamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang megamét/lít
| mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] | megamét/lít [Mm/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/gallon (Mỹ) | 0.000000 megamét/lít |
| 0.10 mét/gallon (Mỹ) | 0.000000 megamét/lít |
| 1 mét/gallon (Mỹ) | 0.000000 megamét/lít |
| 2 mét/gallon (Mỹ) | 0.000001 megamét/lít |
| 3 mét/gallon (Mỹ) | 0.000001 megamét/lít |
| 5 mét/gallon (Mỹ) | 0.000001 megamét/lít |
| 10 mét/gallon (Mỹ) | 0.000003 megamét/lít |
| 20 mét/gallon (Mỹ) | 0.000005 megamét/lít |
| 50 mét/gallon (Mỹ) | 0.000013 megamét/lít |
| 100 mét/gallon (Mỹ) | 0.000026 megamét/lít |
| 1000 mét/gallon (Mỹ) | 0.000264 megamét/lít |
Cách chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang megamét/lít
1 mét/gallon (Mỹ) = 0.000000 megamét/lít
1 megamét/lít = 3785412 mét/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/gallon (Mỹ) sang megamét/lít:
15 mét/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000000 megamét/lít = 0.000004 megamét/lít