Chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang gallon (Mỹ)/100 dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] sang đơn vị gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi]
mét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: mét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Mỹ)/100 dặm
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang gallon (Mỹ)/100 dặm
| mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] | gallon (Mỹ)/100 dặm [gallon (US)/100 mi] |
|---|---|
| 0.01 mét/gallon (Mỹ) | 0.000000 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 0.10 mét/gallon (Mỹ) | 0.000001 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 1 mét/gallon (Mỹ) | 0.000006 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 2 mét/gallon (Mỹ) | 0.000012 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 3 mét/gallon (Mỹ) | 0.000019 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 5 mét/gallon (Mỹ) | 0.000031 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 10 mét/gallon (Mỹ) | 0.000062 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 20 mét/gallon (Mỹ) | 0.000124 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 50 mét/gallon (Mỹ) | 0.000311 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 100 mét/gallon (Mỹ) | 0.000621 gallon (Mỹ)/100 dặm |
| 1000 mét/gallon (Mỹ) | 0.006214 gallon (Mỹ)/100 dặm |
Cách chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang gallon (Mỹ)/100 dặm
1 mét/gallon (Mỹ) = 0.000006 gallon (Mỹ)/100 dặm
1 gallon (Mỹ)/100 dặm = 160934 mét/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/gallon (Mỹ) sang gallon (Mỹ)/100 dặm:
15 mét/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000006 gallon (Mỹ)/100 dặm = 0.000093 gallon (Mỹ)/100 dặm