Chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang gallon (Anh)/dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] sang đơn vị gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile]
mét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: mét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Anh)/dặm
Định nghĩa: gallon (Anh)/dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang gallon (Anh)/dặm
| mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] | gallon (Anh)/dặm [gallon (UK)/mile] |
|---|---|
| 0.01 mét/gallon (Mỹ) | 0.000007 gallon (Anh)/dặm |
| 0.10 mét/gallon (Mỹ) | 0.000075 gallon (Anh)/dặm |
| 1 mét/gallon (Mỹ) | 0.000746 gallon (Anh)/dặm |
| 2 mét/gallon (Mỹ) | 0.001492 gallon (Anh)/dặm |
| 3 mét/gallon (Mỹ) | 0.002239 gallon (Anh)/dặm |
| 5 mét/gallon (Mỹ) | 0.003731 gallon (Anh)/dặm |
| 10 mét/gallon (Mỹ) | 0.007462 gallon (Anh)/dặm |
| 20 mét/gallon (Mỹ) | 0.0149 gallon (Anh)/dặm |
| 50 mét/gallon (Mỹ) | 0.0373 gallon (Anh)/dặm |
| 100 mét/gallon (Mỹ) | 0.0746 gallon (Anh)/dặm |
| 1000 mét/gallon (Mỹ) | 0.7462 gallon (Anh)/dặm |
Cách chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang gallon (Anh)/dặm
1 mét/gallon (Mỹ) = 0.000746 gallon (Anh)/dặm
1 gallon (Anh)/dặm = 1340 mét/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/gallon (Mỹ) sang gallon (Anh)/dặm:
15 mét/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000746 gallon (Anh)/dặm = 0.011194 gallon (Anh)/dặm