Chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang gallon (Anh)/100 dặm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] sang đơn vị gallon (Anh)/100 dặm [gallon (UK)/100 mi]
mét/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: mét/gallon (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gallon (Anh)/100 dặm
Định nghĩa: gallon (Anh)/100 dặm là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang gallon (Anh)/100 dặm
| mét/gallon (Mỹ) [meter/gallon (US)] | gallon (Anh)/100 dặm [gallon (UK)/100 mi] |
|---|---|
| 0.01 mét/gallon (Mỹ) | 0.000000 gallon (Anh)/100 dặm |
| 0.10 mét/gallon (Mỹ) | 0.000001 gallon (Anh)/100 dặm |
| 1 mét/gallon (Mỹ) | 0.000007 gallon (Anh)/100 dặm |
| 2 mét/gallon (Mỹ) | 0.000015 gallon (Anh)/100 dặm |
| 3 mét/gallon (Mỹ) | 0.000022 gallon (Anh)/100 dặm |
| 5 mét/gallon (Mỹ) | 0.000037 gallon (Anh)/100 dặm |
| 10 mét/gallon (Mỹ) | 0.000075 gallon (Anh)/100 dặm |
| 20 mét/gallon (Mỹ) | 0.000149 gallon (Anh)/100 dặm |
| 50 mét/gallon (Mỹ) | 0.000373 gallon (Anh)/100 dặm |
| 100 mét/gallon (Mỹ) | 0.000746 gallon (Anh)/100 dặm |
| 1000 mét/gallon (Mỹ) | 0.007462 gallon (Anh)/100 dặm |
Cách chuyển đổi mét/gallon (Mỹ) sang gallon (Anh)/100 dặm
1 mét/gallon (Mỹ) = 0.000007 gallon (Anh)/100 dặm
1 gallon (Anh)/100 dặm = 134006 mét/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/gallon (Mỹ) sang gallon (Anh)/100 dặm:
15 mét/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000007 gallon (Anh)/100 dặm = 0.000112 gallon (Anh)/100 dặm