Chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Anh) sang megamét/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Anh) [(UK)] sang đơn vị megamét/lít [Mm/L]
mét/ounce chất lỏng (Anh)
Định nghĩa: mét/ounce chất lỏng (Anh) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
megamét/lít
Định nghĩa: megamét/lít là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Anh) sang megamét/lít
| mét/ounce chất lỏng (Anh) [(UK)] | megamét/lít [Mm/L] |
|---|---|
| 0.01 mét/ounce chất lỏng (Anh) | 0.000000 megamét/lít |
| 0.10 mét/ounce chất lỏng (Anh) | 0.000004 megamét/lít |
| 1 mét/ounce chất lỏng (Anh) | 0.000035 megamét/lít |
| 2 mét/ounce chất lỏng (Anh) | 0.000070 megamét/lít |
| 3 mét/ounce chất lỏng (Anh) | 0.000106 megamét/lít |
| 5 mét/ounce chất lỏng (Anh) | 0.000176 megamét/lít |
| 10 mét/ounce chất lỏng (Anh) | 0.000352 megamét/lít |
| 20 mét/ounce chất lỏng (Anh) | 0.000704 megamét/lít |
| 50 mét/ounce chất lỏng (Anh) | 0.001760 megamét/lít |
| 100 mét/ounce chất lỏng (Anh) | 0.003520 megamét/lít |
| 1000 mét/ounce chất lỏng (Anh) | 0.0352 megamét/lít |
Cách chuyển đổi mét/ounce chất lỏng (Anh) sang megamét/lít
1 mét/ounce chất lỏng (Anh) = 0.000035 megamét/lít
1 megamét/lít = 28413 mét/ounce chất lỏng (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/ounce chất lỏng (Anh) sang megamét/lít:
15 mét/ounce chất lỏng (Anh) = 15 × 0.000035 megamét/lít = 0.000528 megamét/lít