Chuyển đổi mét/feet khối sang mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/feet khối [m/ft^3] sang đơn vị mét/ounce chất lỏng (Mỹ) [(US)]
mét/feet khối
Định nghĩa: mét/feet khối là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
Định nghĩa: mét/ounce chất lỏng (Mỹ) là đại lượng thuộc nhóm Mức tiêu thụ nhiên liệu. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi mét/feet khối sang mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
| mét/feet khối [m/ft^3] | mét/ounce chất lỏng (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 mét/feet khối | 0.000010 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 0.10 mét/feet khối | 0.000104 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 1 mét/feet khối | 0.001044 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 2 mét/feet khối | 0.002089 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 3 mét/feet khối | 0.003133 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 5 mét/feet khối | 0.005222 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 10 mét/feet khối | 0.0104 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 20 mét/feet khối | 0.0209 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 50 mét/feet khối | 0.0522 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 100 mét/feet khối | 0.1044 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 1000 mét/feet khối | 1.04 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mét/feet khối sang mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
1 mét/feet khối = 0.001044 mét/ounce chất lỏng (Mỹ)
1 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) = 957.51 mét/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/feet khối sang mét/ounce chất lỏng (Mỹ):
15 mét/feet khối = 15 × 0.001044 mét/ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.015666 mét/ounce chất lỏng (Mỹ)