Chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 3.7571602974537e-7 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce/phút
| kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.007623 ounce/phút |
| 0.10 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0762 ounce/phút |
| 1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.7623 ounce/phút |
| 2 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.52 ounce/phút |
| 3 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 2.29 ounce/phút |
| 5 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 3.81 ounce/phút |
| 10 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 7.62 ounce/phút |
| 20 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 15.25 ounce/phút |
| 50 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 38.11 ounce/phút |
| 100 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 76.23 ounce/phút |
| 1000 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 762.27 ounce/phút |
Cách chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce/phút
1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.762268 ounce/phút
1 ounce/phút = 1.31 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce/phút:
15 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.762268 ounce/phút = 11.43 ounce/phút