Chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 3.7571602974537e-7 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày
| kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0714 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.7141 gallon (Anh)/ngày |
| 1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 7.14 gallon (Anh)/ngày |
| 2 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 14.28 gallon (Anh)/ngày |
| 3 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 21.42 gallon (Anh)/ngày |
| 5 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 35.70 gallon (Anh)/ngày |
| 10 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 71.41 gallon (Anh)/ngày |
| 20 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 142.81 gallon (Anh)/ngày |
| 50 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 357.03 gallon (Anh)/ngày |
| 100 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 714.06 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 7141 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày
1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 7.14 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 0.140044 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày:
15 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 7.14 gallon (Anh)/ngày = 107.11 gallon (Anh)/ngày