Chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang mililít/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị mililít/phút [mL/min]
kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 3.7571602974537e-7 mét khối/giây.
mililít/phút
Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang mililít/phút
| kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | mililít/phút [mL/min] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.2254 mililít/phút |
| 0.10 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 2.25 mililít/phút |
| 1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 22.54 mililít/phút |
| 2 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 45.09 mililít/phút |
| 3 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 67.63 mililít/phút |
| 5 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 112.71 mililít/phút |
| 10 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 225.43 mililít/phút |
| 20 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 450.86 mililít/phút |
| 50 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 1127 mililít/phút |
| 100 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 2254 mililít/phút |
| 1000 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 22543 mililít/phút |
Cách chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang mililít/phút
1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 22.54 mililít/phút
1 mililít/phút = 0.044360 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang mililít/phút:
15 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 22.54 mililít/phút = 338.14 mililít/phút