Chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 3.7571602974537e-7 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/giờ
| kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000085 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000851 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.008507 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0170 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0255 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0425 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0851 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1701 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.4254 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.8507 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 8.51 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/giờ
1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.008507 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 117.54 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.008507 thùng (Mỹ)/giờ = 0.127612 thùng (Mỹ)/giờ