Chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 3.7571602974537e-7 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/ngày
| kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.002042 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0204 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.2042 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.4084 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.6125 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.02 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 2.04 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 4.08 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 10.21 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 20.42 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 204.18 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/ngày
1 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.204179 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 4.90 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 kilôgram/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.204179 thùng (Mỹ)/ngày = 3.06 thùng (Mỹ)/ngày