Chuyển đổi ounce-lực inch sang watt-giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce-lực inch [ozf*in] sang đơn vị watt-giây [W*s]
ounce-lực inch
Định nghĩa: ounce-lực inch là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce-lực inch bằng 0.0070615518 joule.
watt-giây
Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.
Bảng chuyển đổi ounce-lực inch sang watt-giây
| ounce-lực inch [ozf*in] | watt-giây [W*s] |
|---|---|
| 0.01 ounce-lực inch | 0.000071 watt-giây |
| 0.10 ounce-lực inch | 0.000706 watt-giây |
| 1 ounce-lực inch | 0.007062 watt-giây |
| 2 ounce-lực inch | 0.0141 watt-giây |
| 3 ounce-lực inch | 0.0212 watt-giây |
| 5 ounce-lực inch | 0.0353 watt-giây |
| 10 ounce-lực inch | 0.0706 watt-giây |
| 20 ounce-lực inch | 0.1412 watt-giây |
| 50 ounce-lực inch | 0.3531 watt-giây |
| 100 ounce-lực inch | 0.7062 watt-giây |
| 1000 ounce-lực inch | 7.06 watt-giây |
Cách chuyển đổi ounce-lực inch sang watt-giây
1 ounce-lực inch = 0.007062 watt-giây
1 watt-giây = 141.61 ounce-lực inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce-lực inch sang watt-giây:
15 ounce-lực inch = 15 × 0.007062 watt-giây = 0.105923 watt-giây