Chuyển đổi ounce-lực inch sang tấn (chất nổ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce-lực inch [ozf*in] sang đơn vị tấn (chất nổ) [ton (explosives)]
ounce-lực inch
Định nghĩa: ounce-lực inch là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce-lực inch bằng 0.0070615518 joule.
tấn (chất nổ)
Định nghĩa: tấn (chất nổ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (chất nổ) bằng 4184000000 joule.
Bảng chuyển đổi ounce-lực inch sang tấn (chất nổ)
| ounce-lực inch [ozf*in] | tấn (chất nổ) [ton (explosives)] |
|---|---|
| 0.01 ounce-lực inch | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 0.10 ounce-lực inch | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 1 ounce-lực inch | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 2 ounce-lực inch | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 3 ounce-lực inch | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 5 ounce-lực inch | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 10 ounce-lực inch | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 20 ounce-lực inch | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 50 ounce-lực inch | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 100 ounce-lực inch | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 1000 ounce-lực inch | 0.000000 tấn (chất nổ) |
Cách chuyển đổi ounce-lực inch sang tấn (chất nổ)
1 ounce-lực inch = 0.000000 tấn (chất nổ)
1 tấn (chất nổ) = 592504327448 ounce-lực inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce-lực inch sang tấn (chất nổ):
15 ounce-lực inch = 15 × 0.000000 tấn (chất nổ) = 0.000000 tấn (chất nổ)