Chuyển đổi ounce-lực inch sang mã lực (hệ mét) giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce-lực inch [ozf*in] sang đơn vị mã lực (hệ mét) giờ [hour]
ounce-lực inch
Định nghĩa: ounce-lực inch là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce-lực inch bằng 0.0070615518 joule.
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
Bảng chuyển đổi ounce-lực inch sang mã lực (hệ mét) giờ
| ounce-lực inch [ozf*in] | mã lực (hệ mét) giờ [hour] |
|---|---|
| 0.01 ounce-lực inch | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 0.10 ounce-lực inch | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1 ounce-lực inch | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 2 ounce-lực inch | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 3 ounce-lực inch | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 5 ounce-lực inch | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 10 ounce-lực inch | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 20 ounce-lực inch | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 50 ounce-lực inch | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 100 ounce-lực inch | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1000 ounce-lực inch | 0.000003 mã lực (hệ mét) giờ |
Cách chuyển đổi ounce-lực inch sang mã lực (hệ mét) giờ
1 ounce-lực inch = 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ
1 mã lực (hệ mét) giờ = 374959439 ounce-lực inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce-lực inch sang mã lực (hệ mét) giờ:
15 ounce-lực inch = 15 × 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ = 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ