Chuyển đổi tấn (ngắn)/yard khối sang psi/1000 feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (ngắn)/yard khối [yard] sang đơn vị psi/1000 feet [psi/1000 feet]
tấn (ngắn)/yard khối
Định nghĩa: tấn (ngắn)/yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn)/yard khối bằng 1186.552842515 kilôgram/mét khối.
psi/1000 feet
Định nghĩa: psi/1000 feet là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 psi/1000 feet bằng 2.3066587258 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi tấn (ngắn)/yard khối sang psi/1000 feet
| tấn (ngắn)/yard khối [yard] | psi/1000 feet [psi/1000 feet] |
|---|---|
| 0.01 tấn (ngắn)/yard khối | 5.14 psi/1000 feet |
| 0.10 tấn (ngắn)/yard khối | 51.44 psi/1000 feet |
| 1 tấn (ngắn)/yard khối | 514.40 psi/1000 feet |
| 2 tấn (ngắn)/yard khối | 1029 psi/1000 feet |
| 3 tấn (ngắn)/yard khối | 1543 psi/1000 feet |
| 5 tấn (ngắn)/yard khối | 2572 psi/1000 feet |
| 10 tấn (ngắn)/yard khối | 5144 psi/1000 feet |
| 20 tấn (ngắn)/yard khối | 10288 psi/1000 feet |
| 50 tấn (ngắn)/yard khối | 25720 psi/1000 feet |
| 100 tấn (ngắn)/yard khối | 51440 psi/1000 feet |
| 1000 tấn (ngắn)/yard khối | 514403 psi/1000 feet |
Cách chuyển đổi tấn (ngắn)/yard khối sang psi/1000 feet
1 tấn (ngắn)/yard khối = 514.40 psi/1000 feet
1 psi/1000 feet = 0.001944 tấn (ngắn)/yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (ngắn)/yard khối sang psi/1000 feet:
15 tấn (ngắn)/yard khối = 15 × 514.40 psi/1000 feet = 7716 psi/1000 feet