Chuyển đổi centigram/lít sang pound/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram/lít [cg/L] sang đơn vị pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]
centigram/lít
Định nghĩa: centigram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 centigram/lít bằng 0.01 kilôgram/mét khối.
pound/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 119.8264273167 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi centigram/lít sang pound/gallon (Mỹ)
| centigram/lít [cg/L] | pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 centigram/lít | 0.000001 pound/gallon (Mỹ) |
| 0.10 centigram/lít | 0.000008 pound/gallon (Mỹ) |
| 1 centigram/lít | 0.000083 pound/gallon (Mỹ) |
| 2 centigram/lít | 0.000167 pound/gallon (Mỹ) |
| 3 centigram/lít | 0.000250 pound/gallon (Mỹ) |
| 5 centigram/lít | 0.000417 pound/gallon (Mỹ) |
| 10 centigram/lít | 0.000835 pound/gallon (Mỹ) |
| 20 centigram/lít | 0.001669 pound/gallon (Mỹ) |
| 50 centigram/lít | 0.004173 pound/gallon (Mỹ) |
| 100 centigram/lít | 0.008345 pound/gallon (Mỹ) |
| 1000 centigram/lít | 0.0835 pound/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi centigram/lít sang pound/gallon (Mỹ)
1 centigram/lít = 0.000083 pound/gallon (Mỹ)
1 pound/gallon (Mỹ) = 11983 centigram/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram/lít sang pound/gallon (Mỹ):
15 centigram/lít = 15 × 0.000083 pound/gallon (Mỹ) = 0.001252 pound/gallon (Mỹ)