Chuyển đổi centigram/lít sang ounce/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram/lít [cg/L] sang đơn vị ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]
centigram/lít
Định nghĩa: centigram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 centigram/lít bằng 0.01 kilôgram/mét khối.
ounce/gallon (Anh)
Định nghĩa: ounce/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Anh) bằng 6.2360232914 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi centigram/lít sang ounce/gallon (Anh)
| centigram/lít [cg/L] | ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 centigram/lít | 0.000016 ounce/gallon (Anh) |
| 0.10 centigram/lít | 0.000160 ounce/gallon (Anh) |
| 1 centigram/lít | 0.001604 ounce/gallon (Anh) |
| 2 centigram/lít | 0.003207 ounce/gallon (Anh) |
| 3 centigram/lít | 0.004811 ounce/gallon (Anh) |
| 5 centigram/lít | 0.008018 ounce/gallon (Anh) |
| 10 centigram/lít | 0.0160 ounce/gallon (Anh) |
| 20 centigram/lít | 0.0321 ounce/gallon (Anh) |
| 50 centigram/lít | 0.0802 ounce/gallon (Anh) |
| 100 centigram/lít | 0.1604 ounce/gallon (Anh) |
| 1000 centigram/lít | 1.60 ounce/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi centigram/lít sang ounce/gallon (Anh)
1 centigram/lít = 0.001604 ounce/gallon (Anh)
1 ounce/gallon (Anh) = 623.60 centigram/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram/lít sang ounce/gallon (Anh):
15 centigram/lít = 15 × 0.001604 ounce/gallon (Anh) = 0.024054 ounce/gallon (Anh)