Chuyển đổi centigram/lít sang pound/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centigram/lít [cg/L] sang đơn vị pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)]
centigram/lít
Định nghĩa: centigram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 centigram/lít bằng 0.01 kilôgram/mét khối.
pound/gallon (Anh)
Định nghĩa: pound/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Anh) bằng 99.7763726631 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi centigram/lít sang pound/gallon (Anh)
| centigram/lít [cg/L] | pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 centigram/lít | 0.000001 pound/gallon (Anh) |
| 0.10 centigram/lít | 0.000010 pound/gallon (Anh) |
| 1 centigram/lít | 0.000100 pound/gallon (Anh) |
| 2 centigram/lít | 0.000200 pound/gallon (Anh) |
| 3 centigram/lít | 0.000301 pound/gallon (Anh) |
| 5 centigram/lít | 0.000501 pound/gallon (Anh) |
| 10 centigram/lít | 0.001002 pound/gallon (Anh) |
| 20 centigram/lít | 0.002004 pound/gallon (Anh) |
| 50 centigram/lít | 0.005011 pound/gallon (Anh) |
| 100 centigram/lít | 0.0100 pound/gallon (Anh) |
| 1000 centigram/lít | 0.1002 pound/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi centigram/lít sang pound/gallon (Anh)
1 centigram/lít = 0.000100 pound/gallon (Anh)
1 pound/gallon (Anh) = 9978 centigram/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centigram/lít sang pound/gallon (Anh):
15 centigram/lít = 15 × 0.000100 pound/gallon (Anh) = 0.001503 pound/gallon (Anh)