Chuyển đổi SCR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCR [Seychellois Rupee] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi SCR sang QAR
| SCR [Seychellois Rupee] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 SCR | 0.002650 QAR |
| 0.10 SCR | 0.0265 QAR |
| 1 SCR | 0.2650 QAR |
| 2 SCR | 0.5301 QAR |
| 3 SCR | 0.7951 QAR |
| 5 SCR | 1.33 QAR |
| 10 SCR | 2.65 QAR |
| 20 SCR | 5.30 QAR |
| 50 SCR | 13.25 QAR |
| 100 SCR | 26.50 QAR |
| 1000 SCR | 265.05 QAR |
Cách chuyển đổi SCR sang QAR
1 SCR = 0.265049 QAR
1 QAR = 3.77 SCR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCR sang QAR:
15 SCR = 15 × 0.265049 QAR = 3.98 QAR