Chuyển đổi SCR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCR [Seychellois Rupee] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi SCR sang QAR
| SCR [Seychellois Rupee] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 SCR | 0.002622 QAR |
| 0.10 SCR | 0.0262 QAR |
| 1 SCR | 0.2622 QAR |
| 2 SCR | 0.5244 QAR |
| 3 SCR | 0.7866 QAR |
| 5 SCR | 1.31 QAR |
| 10 SCR | 2.62 QAR |
| 20 SCR | 5.24 QAR |
| 50 SCR | 13.11 QAR |
| 100 SCR | 26.22 QAR |
| 1000 SCR | 262.18 QAR |
Cách chuyển đổi SCR sang QAR
1 SCR = 0.262184 QAR
1 QAR = 3.81 SCR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCR sang QAR:
15 SCR = 15 × 0.262184 QAR = 3.93 QAR