Chuyển đổi SCR sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCR [Seychellois Rupee] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi SCR sang LKR
| SCR [Seychellois Rupee] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SCR | 0.2381 LKR |
| 0.10 SCR | 2.38 LKR |
| 1 SCR | 23.81 LKR |
| 2 SCR | 47.61 LKR |
| 3 SCR | 71.42 LKR |
| 5 SCR | 119.04 LKR |
| 10 SCR | 238.07 LKR |
| 20 SCR | 476.15 LKR |
| 50 SCR | 1190 LKR |
| 100 SCR | 2381 LKR |
| 1000 SCR | 23807 LKR |
Cách chuyển đổi SCR sang LKR
1 SCR = 23.81 LKR
1 LKR = 0.042004 SCR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCR sang LKR:
15 SCR = 15 × 23.81 LKR = 357.11 LKR