Chuyển đổi SCR sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCR [Seychellois Rupee] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi SCR sang LKR
| SCR [Seychellois Rupee] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SCR | 0.2391 LKR |
| 0.10 SCR | 2.39 LKR |
| 1 SCR | 23.91 LKR |
| 2 SCR | 47.81 LKR |
| 3 SCR | 71.72 LKR |
| 5 SCR | 119.54 LKR |
| 10 SCR | 239.07 LKR |
| 20 SCR | 478.15 LKR |
| 50 SCR | 1195 LKR |
| 100 SCR | 2391 LKR |
| 1000 SCR | 23907 LKR |
Cách chuyển đổi SCR sang LKR
1 SCR = 23.91 LKR
1 LKR = 0.041828 SCR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCR sang LKR:
15 SCR = 15 × 23.91 LKR = 358.61 LKR