Chuyển đổi SCR sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCR [Seychellois Rupee] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi SCR sang GNF
| SCR [Seychellois Rupee] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 SCR | 6.36 GNF |
| 0.10 SCR | 63.56 GNF |
| 1 SCR | 635.58 GNF |
| 2 SCR | 1271 GNF |
| 3 SCR | 1907 GNF |
| 5 SCR | 3178 GNF |
| 10 SCR | 6356 GNF |
| 20 SCR | 12712 GNF |
| 50 SCR | 31779 GNF |
| 100 SCR | 63558 GNF |
| 1000 SCR | 635576 GNF |
Cách chuyển đổi SCR sang GNF
1 SCR = 635.58 GNF
1 GNF = 0.001573 SCR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCR sang GNF:
15 SCR = 15 × 635.58 GNF = 9534 GNF