Chuyển đổi SCR sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCR [Seychellois Rupee] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi SCR sang HRK
| SCR [Seychellois Rupee] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 SCR | 0.004714 HRK |
| 0.10 SCR | 0.0471 HRK |
| 1 SCR | 0.4714 HRK |
| 2 SCR | 0.9429 HRK |
| 3 SCR | 1.41 HRK |
| 5 SCR | 2.36 HRK |
| 10 SCR | 4.71 HRK |
| 20 SCR | 9.43 HRK |
| 50 SCR | 23.57 HRK |
| 100 SCR | 47.14 HRK |
| 1000 SCR | 471.45 HRK |
Cách chuyển đổi SCR sang HRK
1 SCR = 0.471448 HRK
1 HRK = 2.12 SCR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCR sang HRK:
15 SCR = 15 × 0.471448 HRK = 7.07 HRK