Chuyển đổi SCR sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCR [Seychellois Rupee] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi SCR sang ERN
| SCR [Seychellois Rupee] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 SCR | 0.0109 ERN |
| 0.10 SCR | 0.1089 ERN |
| 1 SCR | 1.09 ERN |
| 2 SCR | 2.18 ERN |
| 3 SCR | 3.27 ERN |
| 5 SCR | 5.44 ERN |
| 10 SCR | 10.89 ERN |
| 20 SCR | 21.77 ERN |
| 50 SCR | 54.43 ERN |
| 100 SCR | 108.85 ERN |
| 1000 SCR | 1089 ERN |
Cách chuyển đổi SCR sang ERN
1 SCR = 1.09 ERN
1 ERN = 0.918664 SCR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCR sang ERN:
15 SCR = 15 × 1.09 ERN = 16.33 ERN