Chuyển đổi SCR sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCR [Seychellois Rupee] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi SCR sang ERN
| SCR [Seychellois Rupee] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 SCR | 0.0109 ERN |
| 0.10 SCR | 0.1086 ERN |
| 1 SCR | 1.09 ERN |
| 2 SCR | 2.17 ERN |
| 3 SCR | 3.26 ERN |
| 5 SCR | 5.43 ERN |
| 10 SCR | 10.86 ERN |
| 20 SCR | 21.73 ERN |
| 50 SCR | 54.32 ERN |
| 100 SCR | 108.65 ERN |
| 1000 SCR | 1086 ERN |
Cách chuyển đổi SCR sang ERN
1 SCR = 1.09 ERN
1 ERN = 0.920424 SCR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCR sang ERN:
15 SCR = 15 × 1.09 ERN = 16.30 ERN