Chuyển đổi SCR sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCR [Seychellois Rupee] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi SCR sang CVE
| SCR [Seychellois Rupee] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 SCR | 0.0691 CVE |
| 0.10 SCR | 0.6913 CVE |
| 1 SCR | 6.91 CVE |
| 2 SCR | 13.83 CVE |
| 3 SCR | 20.74 CVE |
| 5 SCR | 34.56 CVE |
| 10 SCR | 69.13 CVE |
| 20 SCR | 138.26 CVE |
| 50 SCR | 345.64 CVE |
| 100 SCR | 691.28 CVE |
| 1000 SCR | 6913 CVE |
Cách chuyển đổi SCR sang CVE
1 SCR = 6.91 CVE
1 CVE = 0.144660 SCR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCR sang CVE:
15 SCR = 15 × 6.91 CVE = 103.69 CVE