Chuyển đổi SCR sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCR [Seychellois Rupee] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi SCR sang AWG
| SCR [Seychellois Rupee] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 SCR | 0.001297 AWG |
| 0.10 SCR | 0.0130 AWG |
| 1 SCR | 0.1297 AWG |
| 2 SCR | 0.2593 AWG |
| 3 SCR | 0.3890 AWG |
| 5 SCR | 0.6484 AWG |
| 10 SCR | 1.30 AWG |
| 20 SCR | 2.59 AWG |
| 50 SCR | 6.48 AWG |
| 100 SCR | 12.97 AWG |
| 1000 SCR | 129.67 AWG |
Cách chuyển đổi SCR sang AWG
1 SCR = 0.129672 AWG
1 AWG = 7.71 SCR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCR sang AWG:
15 SCR = 15 × 0.129672 AWG = 1.95 AWG