Chuyển đổi SCR sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCR [Seychellois Rupee] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi SCR sang KHR
| SCR [Seychellois Rupee] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 SCR | 2.95 KHR |
| 0.10 SCR | 29.46 KHR |
| 1 SCR | 294.63 KHR |
| 2 SCR | 589.25 KHR |
| 3 SCR | 883.88 KHR |
| 5 SCR | 1473 KHR |
| 10 SCR | 2946 KHR |
| 20 SCR | 5893 KHR |
| 50 SCR | 14731 KHR |
| 100 SCR | 29463 KHR |
| 1000 SCR | 294627 KHR |
Cách chuyển đổi SCR sang KHR
1 SCR = 294.63 KHR
1 KHR = 0.003394 SCR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCR sang KHR:
15 SCR = 15 × 294.63 KHR = 4419 KHR