Chuyển đổi SCR sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCR [Seychellois Rupee] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi SCR sang DKK
| SCR [Seychellois Rupee] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 SCR | 0.004678 DKK |
| 0.10 SCR | 0.0468 DKK |
| 1 SCR | 0.4678 DKK |
| 2 SCR | 0.9356 DKK |
| 3 SCR | 1.40 DKK |
| 5 SCR | 2.34 DKK |
| 10 SCR | 4.68 DKK |
| 20 SCR | 9.36 DKK |
| 50 SCR | 23.39 DKK |
| 100 SCR | 46.78 DKK |
| 1000 SCR | 467.81 DKK |
Cách chuyển đổi SCR sang DKK
1 SCR = 0.467805 DKK
1 DKK = 2.14 SCR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCR sang DKK:
15 SCR = 15 × 0.467805 DKK = 7.02 DKK