Chuyển đổi SCR sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCR [Seychellois Rupee] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi SCR sang NPR
| SCR [Seychellois Rupee] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SCR | 0.1089 NPR |
| 0.10 SCR | 1.09 NPR |
| 1 SCR | 10.89 NPR |
| 2 SCR | 21.79 NPR |
| 3 SCR | 32.68 NPR |
| 5 SCR | 54.46 NPR |
| 10 SCR | 108.93 NPR |
| 20 SCR | 217.86 NPR |
| 50 SCR | 544.64 NPR |
| 100 SCR | 1089 NPR |
| 1000 SCR | 10893 NPR |
Cách chuyển đổi SCR sang NPR
1 SCR = 10.89 NPR
1 NPR = 0.091804 SCR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCR sang NPR:
15 SCR = 15 × 10.89 NPR = 163.39 NPR