Chuyển đổi GYD sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GYD [Guyanaese Dollar] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
GYD
Định nghĩa: GYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guyana.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi GYD sang UGX
| GYD [Guyanaese Dollar] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 GYD | 0.1878 UGX |
| 0.10 GYD | 1.88 UGX |
| 1 GYD | 18.78 UGX |
| 2 GYD | 37.57 UGX |
| 3 GYD | 56.35 UGX |
| 5 GYD | 93.92 UGX |
| 10 GYD | 187.83 UGX |
| 20 GYD | 375.67 UGX |
| 50 GYD | 939.17 UGX |
| 100 GYD | 1878 UGX |
| 1000 GYD | 18783 UGX |
Cách chuyển đổi GYD sang UGX
1 GYD = 18.78 UGX
1 UGX = 0.053238 GYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GYD sang UGX:
15 GYD = 15 × 18.78 UGX = 281.75 UGX