Chuyển đổi GYD sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GYD [Guyanaese Dollar] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
GYD
Định nghĩa: GYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guyana.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi GYD sang UGX
| GYD [Guyanaese Dollar] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 GYD | 0.2006 UGX |
| 0.10 GYD | 2.01 UGX |
| 1 GYD | 20.06 UGX |
| 2 GYD | 40.13 UGX |
| 3 GYD | 60.19 UGX |
| 5 GYD | 100.32 UGX |
| 10 GYD | 200.64 UGX |
| 20 GYD | 401.28 UGX |
| 50 GYD | 1003 UGX |
| 100 GYD | 2006 UGX |
| 1000 GYD | 20064 UGX |
Cách chuyển đổi GYD sang UGX
1 GYD = 20.06 UGX
1 UGX = 0.049840 GYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GYD sang UGX:
15 GYD = 15 × 20.06 UGX = 300.96 UGX