Chuyển đổi GYD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GYD [Guyanaese Dollar] sang đơn vị EUR [Euro]
GYD
Định nghĩa: GYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guyana.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi GYD sang EUR
| GYD [Guyanaese Dollar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 GYD | 0.000041 EUR |
| 0.10 GYD | 0.000414 EUR |
| 1 GYD | 0.004145 EUR |
| 2 GYD | 0.008290 EUR |
| 3 GYD | 0.0124 EUR |
| 5 GYD | 0.0207 EUR |
| 10 GYD | 0.0414 EUR |
| 20 GYD | 0.0829 EUR |
| 50 GYD | 0.2072 EUR |
| 100 GYD | 0.4145 EUR |
| 1000 GYD | 4.14 EUR |
Cách chuyển đổi GYD sang EUR
1 GYD = 0.004145 EUR
1 EUR = 241.27 GYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GYD sang EUR:
15 GYD = 15 × 0.004145 EUR = 0.062171 EUR