Chuyển đổi GYD sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GYD [Guyanaese Dollar] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
GYD
Định nghĩa: GYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guyana.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi GYD sang GNF
| GYD [Guyanaese Dollar] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 GYD | 0.4203 GNF |
| 0.10 GYD | 4.20 GNF |
| 1 GYD | 42.03 GNF |
| 2 GYD | 84.06 GNF |
| 3 GYD | 126.09 GNF |
| 5 GYD | 210.15 GNF |
| 10 GYD | 420.29 GNF |
| 20 GYD | 840.58 GNF |
| 50 GYD | 2101 GNF |
| 100 GYD | 4203 GNF |
| 1000 GYD | 42029 GNF |
Cách chuyển đổi GYD sang GNF
1 GYD = 42.03 GNF
1 GNF = 0.023793 GYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GYD sang GNF:
15 GYD = 15 × 42.03 GNF = 630.44 GNF