Chuyển đổi GYD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GYD [Guyanaese Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
GYD
Định nghĩa: GYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guyana.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi GYD sang CVE
| GYD [Guyanaese Dollar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 GYD | 0.004569 CVE |
| 0.10 GYD | 0.0457 CVE |
| 1 GYD | 0.4569 CVE |
| 2 GYD | 0.9138 CVE |
| 3 GYD | 1.37 CVE |
| 5 GYD | 2.28 CVE |
| 10 GYD | 4.57 CVE |
| 20 GYD | 9.14 CVE |
| 50 GYD | 22.85 CVE |
| 100 GYD | 45.69 CVE |
| 1000 GYD | 456.90 CVE |
Cách chuyển đổi GYD sang CVE
1 GYD = 0.456903 CVE
1 CVE = 2.19 GYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GYD sang CVE:
15 GYD = 15 × 0.456903 CVE = 6.85 CVE